Trong thế giới đầu tư chứng khoán đầy biến động, việc sử dụng đòn bẩy tài chính thông qua giao dịch ký quỹ (margin) có thể mang lại cơ hội lợi nhuận hấp dẫn, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro không nhỏ. Để kiểm soát tốt những rủi ro này và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, nhà đầu tư cần nắm vững công thức tính tỷ lệ ký quỹ và hiểu rõ ý nghĩa của nó. Bài viết này của Gia Sư Thành Tâm sẽ đi sâu vào khái niệm, phân loại, và hướng dẫn chi tiết cách tính tỷ lệ ký quỹ, giúp bạn tự tin hơn trên hành trình đầu tư.

Ký Quỹ Trong Đầu Tư Chứng Khoán: Tổng Quan Cơ Bản

Giao dịch ký quỹ, hay còn gọi là sử dụng margin, là một công cụ tài chính cho phép nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để mua thêm cổ phiếu. Khoản vay này được thế chấp bằng chính các chứng khoán mà nhà đầu tư đang nắm giữ hoặc tài sản khác. Mục đích chính của ký quỹ là gia tăng sức mua, từ đó khuếếch đại lợi nhuận tiềm năng khi thị trường diễn biến thuận lợi. Tuy nhiên, nó cũng đồng thời làm tăng rủi ro thua lỗ nếu thị trường đi ngược lại kỳ vọng.

Đối với nhà đầu tư non trẻ, margin có thể là một con dao hai lưỡi. Việc không hiểu rõ các quy định và cách thức hoạt động của nó có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, thậm chí là nguy cơ cháy tài khoản. Đó là lý do vì sao việc tìm hiểu kỹ lưỡng về tỷ lệ ký quỹ và các yếu tố liên quan trước khi tham gia là vô cùng cần thiết.

Khái Niệm Tỷ Lệ Ký Quỹ (RTT) Là Gì?

Tỷ lệ ký quỹ (Ratio of Total Tangible assets – RTT) là một chỉ số quan trọng dùng để đo lường mức độ an toàn của tài khoản giao dịch ký quỹ của nhà đầu tư. Nó phản ánh tỷ lệ giữa giá trị tài sản thực có của nhà đầu tư so với tổng giá trị tài sản trên tài khoản ký quỹ đang được sử dụng. Nói cách khác, RTT cho biết phần vốn tự có của nhà đầu tư chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng giá trị danh mục đang giao dịch bằng đòn bẩy.

Chỉ số RTT do các công ty chứng khoán thiết lập nhằm quản lý rủi ro cho cả công ty và nhà đầu tư. Một tỷ lệ ký quỹ cao thường cho thấy tài khoản của bạn đang ở trạng thái an toàn, với phần lớn là vốn tự có. Ngược lại, một RTT thấp cảnh báo về việc bạn đang sử dụng đòn bẩy quá mức, dễ bị tổn thương trước những biến động nhỏ của thị trường.

Biểu đồ minh họa khái niệm và công thức tính tỷ lệ ký quỹ RTT trong giao dịch chứng khoánBiểu đồ minh họa khái niệm và công thức tính tỷ lệ ký quỹ RTT trong giao dịch chứng khoán

Tầm Quan Trọng Của Việc Hiểu Rõ Tỷ Lệ Ký Quỹ

Việc nắm rõ tỷ lệ ký quỹ không chỉ giúp nhà đầu tư biết được tình trạng “sức khỏe” tài chính của tài khoản mà còn là cơ sở để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt. Khi hiểu về RTT, bạn có thể chủ động đánh giá mức độ rủi ro đang chấp nhận, từ đó điều chỉnh danh mục hoặc bổ sung tài sản khi cần thiết. Đây là yếu tố then chốt để tránh rơi vào tình trạng Margin Call, một lời cảnh báo từ công ty chứng khoán yêu cầu nhà đầu tư bổ sung tài sản hoặc bán bớt cổ phiếu để đưa tỷ lệ ký quỹ về ngưỡng an toàn.

Nếu không quản lý tốt, Margin Call có thể dẫn đến Force Sell (bán giải chấp), khi công ty chứng khoán tự động bán cổ phiếu của bạn để thu hồi khoản vay, thường là vào thời điểm thị trường suy giảm và giá cổ phiếu xuống thấp, gây ra thua lỗ đáng kể. Do đó, việc hiểu và theo dõi sát sao công thức tính tỷ lệ ký quỹ chính là chìa khóa để bảo vệ nguồn vốn và tối ưu hóa lợi nhuận trong dài hạn.

Phân Loại Tỷ Lệ Ký Quỹ: IMR và MMR

Trong giao dịch ký quỹ, có hai loại tỷ lệ ký quỹ chính mà nhà đầu tư cần phân biệt để quản lý tài khoản hiệu quả: Tỷ lệ ký quỹ ban đầu (Initial Margin Requirement – IMR)Tỷ lệ ký quỹ duy trì (Maintenance Margin Requirement – MMR). Mỗi loại có vai trò và ý nghĩa riêng trong suốt quá trình giao dịch.

Tỷ Lệ Ký Quỹ Ban Đầu (IMR) Và Vai Trò Của Nó

Tỷ lệ ký quỹ ban đầu (IMR) là tỷ lệ phần trăm tối thiểu giá trị tài sản thực có mà nhà đầu tư phải nạp vào tài khoản để thực hiện giao dịch ký quỹ lần đầu. Nó được tính dựa trên giá trị chứng khoán dự kiến mua bằng đòn bẩy tài chính. Ví dụ, nếu một công ty chứng khoán quy định IMR là 50%, điều đó có nghĩa là bạn phải có ít nhất 50% giá trị giao dịch bằng tiền mặt hoặc tài sản đủ điều kiện, phần còn lại (50%) có thể được vay.

IMR đóng vai trò như một “lời cam kết” ban đầu của nhà đầu tư, đảm bảo rằng bạn có một mức độ tài chính nhất định để chịu đựng biến động thị trường. Mức IMR cụ thể sẽ tùy thuộc vào chính sách của từng công ty chứng khoán và đặc điểm của từng mã cổ phiếu, phản ánh mức độ rủi ro mà công ty chấp nhận cho vay. Đây là ngưỡng đầu tiên để đảm bảo sự ổn định của hệ thống và bảo vệ cả nhà đầu tư lẫn công ty chứng khoán.

Tỷ Lệ Ký Quỹ Duy Trì (MMR) Và Ngưỡng Cảnh Báo

Tỷ lệ ký quỹ duy trì (MMR) là tỷ lệ tối thiểu mà giá trị tài sản thực có trong tài khoản ký quỹ phải duy trì so với tổng giá trị tài sản đang được thế chấp. Đây là một ngưỡng quan trọng, hoạt động như một hệ thống cảnh báo sớm. Nếu tỷ lệ ký quỹ thực tế của tài khoản (RTT) giảm xuống dưới mức MMR, nhà đầu tư sẽ nhận được Margin Call.

MMR được thiết lập để bảo vệ khoản vay của công ty chứng khoán và nhắc nhở nhà đầu tư khi tài khoản đang ở mức rủi ro cao. Khi RTT tiến gần hoặc xuống dưới MMR, công ty chứng khoán sẽ yêu cầu bạn bổ sung tài sản (thường là tiền mặt) hoặc bán bớt một phần chứng khoán để đưa RTT trở lại mức an toàn, tránh tình trạng thua lỗ trầm trọng hơn khi thị trường tiếp tục đi xuống. Việc hiểu và tuân thủ MMR là yếu tố sống còn để tránh bị bán giải chấp tài sản.

Công Thức Tính Tỷ Lệ Ký Quỹ (RTT) Chi Tiết

Để kiểm soát hiệu quả tài khoản giao dịch ký quỹ của mình, nhà đầu tư cần nắm vững công thức tính tỷ lệ ký quỹ RTT. Công thức này giúp bạn đánh giá “sức khỏe” tài chính của danh mục và đưa ra quyết định kịp thời.

Công thức tính tỷ lệ ký quỹ (RTT) như sau:

*RTT = [Giá trị tài sản đảm bảo : (Tổng giá trị nợ thực tế – Tiền mặt – Tiền bán chờ về)] 100%**

Hãy cùng tìm hiểu chi tiết các thành phần trong công thức này để có cái nhìn toàn diện hơn.

Bảng tóm tắt công thức tính tỷ lệ ký quỹ RTT và các yếu tố liên quanBảng tóm tắt công thức tính tỷ lệ ký quỹ RTT và các yếu tố liên quan

Các Thành Phần Trong Công Thức Tính Tỷ Lệ Ký Quỹ

Việc hiểu rõ từng yếu tố cấu thành công thức tính tỷ lệ ký quỹ sẽ giúp nhà đầu tư áp dụng chính xác trong các tình huống thực tế:

  • Giá trị tài sản đảm bảo (TSĐB): Đây là tổng giá trị của các chứng khoán mà bạn đang nắm giữ và được công ty chứng khoán chấp nhận làm tài sản thế chấp để cho vay margin. Giá trị này được tính bằng tổng của (Số lượng chứng khoán Giá căn cứ Tỷ lệ cho vay) của từng mã.
  • Tổng giá trị nợ thực tế: Là tổng số tiền mà bạn đã vay từ công ty chứng khoán để mua chứng khoán, bao gồm cả gốc và lãi phát sinh cho đến thời điểm hiện tại.
  • Tiền mặt: Là số dư tiền mặt hiện có trong tài khoản giao dịch ký quỹ của bạn. Số tiền này có thể được dùng để giảm nợ hoặc tăng tài sản đảm bảo.
  • Tiền bán chờ về: Đây là số tiền thu được từ việc bán chứng khoán nhưng chưa về tài khoản do quy định về chu kỳ thanh toán (ví dụ: T+2.5). Khoản tiền này cũng được xem xét như một phần tài sản có thể giảm nợ.
  • Giá căn cứ: Là mức giá dùng để định giá chứng khoán trong tài khoản ký quỹ. Nó được xác định theo quy tắc cụ thể:
    • Trong phiên giao dịch: Giá căn cứ = Min(Giá tham chiếu của phiên giao dịch hiện tại, Giá chặn)
    • Ngoài phiên giao dịch: Giá căn cứ = Min(Giá đóng cửa của phiên giao dịch gần nhất, Giá chặn)
    • “Giá chặn” là mức giá tối đa mà công ty chứng khoán quy định để tính giá trị tài sản đảm bảo, nhằm hạn chế rủi ro khi giá cổ phiếu tăng quá cao.

Những Mốc Tỷ Lệ Ký Quỹ Quan Trọng Nhà Đầu Tư Cần Nắm Rõ

Các công ty chứng khoán thường thiết lập nhiều mốc tỷ lệ ký quỹ khác nhau để quản lý rủi ro. Việc tuân thủ và hiểu ý nghĩa của từng mốc là cực kỳ quan trọng đối với nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy.

  • Tỷ lệ ký quỹ thực tế ≥ Tỷ lệ ký quỹ duy trì: Ở mức này, tài khoản của bạn đang ở trạng thái an toàn. Bạn được phép duy trì danh mục chứng khoán trên tài khoản giao dịch ký quỹ mà không cần thực hiện thêm hành động nào, miễn là không có khoản nợ quá hạn. Đây là ngưỡng tối thiểu để tránh bị Margin Call.
  • Tỷ lệ ký quỹ duy trì > Tỷ lệ ký quỹ thực tế > Tỷ lệ xử lý (Call Margin): Khi RTT giảm xuống dưới mức duy trì nhưng vẫn cao hơn mức xử lý, bạn sẽ nhận được thông báo Margin Call từ công ty chứng khoán. Lúc này, bạn có nghĩa vụ bổ sung tài sản (tiền mặt) hoặc bán bớt chứng khoán trong vòng một khoảng thời gian nhất định (thường là 1 ngày làm việc) để đưa RTT trở lại mức duy trì.
  • Tỷ lệ ký quỹ thực tế ≤ Tỷ lệ xử lý (Force Sell): Đây là ngưỡng nguy hiểm nhất. Nếu tỷ lệ ký quỹ của bạn giảm xuống bằng hoặc thấp hơn mức xử lý, công ty chứng khoán có quyền tự động bán một phần hoặc toàn bộ chứng khoán trong tài khoản của bạn mà không cần sự đồng ý của bạn. Mục đích là để thu hồi khoản vay và đưa RTT về mức duy trì hoặc cao hơn, nhằm bảo vệ lợi ích của công ty và giảm thiểu tổn thất thêm cho nhà đầu tư. “Tỷ lệ xử lý” chính là ngưỡng mà tại đó nhà đầu tư mất quyền kiểm soát tài sản của mình.

Thực Hành Tính Tỷ Lệ Ký Quỹ Qua Ví Dụ Minh Họa

Để giúp nhà đầu tư hình dung rõ hơn về công thức tính tỷ lệ ký quỹ RTT, chúng ta sẽ cùng đi qua hai ví dụ cụ thể, áp dụng công thức đã được trình bày ở trên. Các ví dụ này sẽ minh họa cách tính trong trường hợp danh mục chỉ có một mã chứng khoán và trường hợp danh mục có nhiều mã chứng khoán.

Ví Dụ 1: Danh Mục Chỉ Với Một Mã Chứng Khoán

Giả sử bạn đang có một tài khoản ký quỹ với các thông tin sau:

Mục Số lượng Đơn vị
Số lượng cổ phiếu VNM 10.000 cổ phiếu
Giá hiện tại của VNM 108.000 VND
Giá trị tổng tài sản 1.080.000.000 VND
Tổng nợ hiện tại 350.000.000 VND

Ví dụ: Tỷ lệ cho vay Margin của cổ phiếu VNM đang được áp dụng là 50%.
Để tính RTT, chúng ta cần xác định Giá trị tài sản đảm bảo (TSĐB).
Giá trị TSĐB = Giá trị tổng tài sản Tỷ lệ cho vay = 1.080.000.000 VND 50% = 540.000.000 VND.
Tổng dư nợ hiện tại của bạn là 350.000.000 VND.
Áp dụng công thức tính tỷ lệ ký quỹ:
RTT = (Giá trị TSĐB : Tổng nợ hiện tại) 100%
RTT = (540.000.000 VND : 350.000.000 VND)
100% ≈ 154.28%

Trong trường hợp này, RTT là 154.28%. Tỷ lệ này cho thấy tài khoản của bạn đang ở mức khá an toàn, với giá trị tài sản đảm bảo lớn hơn nhiều so với khoản nợ.

Ví Dụ 2: Danh Mục Đa Dạng Nhiều Mã Chứng Khoán

Giả sử danh mục của bạn có hai mã cổ phiếu là VNM và HPG với các thông tin chi tiết như sau:

Mục Số lượng Đơn vị
Số lượng cổ phiếu VNM 10.000 cổ phiếu
Giá cổ phiếu VNM hiện tại 108.000 VND
Số lượng cổ phiếu HPG 10.000 cổ phiếu
Giá cổ phiếu HPG hiện tại 58.000 VND
Giá trị tổng tài sản 1.660.000.000 VND
Tổng nợ hiện tại 540.000.000 VND

Ví dụ: Tỷ lệ cho vay Margin của VNM là 50%, và của HPG là 40%.
Đầu tiên, chúng ta cần tính giá trị tài sản đảm bảo cho từng mã cổ phiếu:

  • Giá trị TSĐB của VNM = Giá VNM Số lượng VNM Tỷ lệ cho vay VNM = 108.000 10.000 50% = 540.000.000 VND
  • Giá trị TSĐB của HPG = Giá HPG Số lượng HPG Tỷ lệ cho vay HPG = 58.000 10.000 40% = 232.000.000 VND

Tổng giá trị tài sản đảm bảo của danh mục = Giá trị TSĐB VNM + Giá trị TSĐB HPG = 540.000.000 VND + 232.000.000 VND = 772.000.000 VND.
Tổng dư nợ hiện tại là 540.000.000 VND.
Áp dụng công thức tính tỷ lệ ký quỹ:
RTT = (Tổng giá trị TSĐB : Tổng nợ hiện tại) 100%
RTT = (772.000.000 VND : 540.000.000 VND)
100% ≈ 142.96%

Với RTT khoảng 142.96%, tài khoản của bạn vẫn đang ở mức an toàn. Việc phân tích RTT thường xuyên giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định mua bán hay bổ sung tiền mặt một cách có cơ sở, đặc biệt khi thị trường có những biến động bất ngờ.

Quản Lý Rủi Ro Hiệu Quả Với Tỷ Lệ Ký Quỹ

Giao dịch ký quỹ là một công cụ mạnh mẽ, nhưng việc sử dụng nó đòi hỏi một chiến lược quản lý rủi ro chặt chẽ. Nắm vững công thức tính tỷ lệ ký quỹ và các ngưỡng an toàn là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bảo vệ tài sản của bạn. Việc chủ động theo dõi và điều chỉnh RTT sẽ giúp nhà đầu tư tránh được những tổn thất không đáng có và tối ưu hóa lợi nhuận.

Hiểu Về Margin Call Và Cách Phòng Tránh

Margin Call là một trong những nỗi lo lớn nhất của nhà đầu tư khi sử dụng đòn bẩy. Nó xảy ra khi tỷ lệ ký quỹ thực tế của bạn giảm xuống dưới mức MMR do giá cổ phiếu giảm hoặc khoản vay tăng lên. Khi nhận được Margin Call, bạn có một thời gian giới hạn để thực hiện một trong hai hành động: nạp thêm tiền vào tài khoản để tăng tài sản thực có, hoặc bán bớt một phần chứng khoán để giảm khoản nợ. Nếu không thực hiện kịp thời, tài khoản của bạn có thể bị Force Sell.

Để phòng tránh Margin Call, nhà đầu tư nên:

  1. Theo dõi thị trường thường xuyên: Luôn cập nhật thông tin về các mã cổ phiếu đang nắm giữ và xu hướng thị trường chung.
  2. Đặt mức dừng lỗ (Stop-loss): Thiết lập các ngưỡng cắt lỗ tự động hoặc thủ công để hạn chế thiệt hại khi giá cổ phiếu diễn biến không như kỳ vọng.
  3. Không sử dụng đòn bẩy quá mức: Dù Margin có thể khuếch đại lợi nhuận, việc vay quá nhiều so với khả năng chịu đựng sẽ làm tăng rủi ro. Hãy giữ một tỷ lệ ký quỹ thoải mái, tránh sát với ngưỡng MMR.
  4. Dự trữ tiền mặt: Luôn có một khoản tiền mặt dự phòng để có thể bổ sung vào tài khoản khi cần, tránh bị động trước Margin Call.

Chiến Lược Duy Trì Tỷ Lệ Ký Quỹ An Toàn

Duy trì một tỷ lệ ký quỹ an toàn đòi hỏi sự kỷ luật và chiến lược rõ ràng. Dưới đây là một số chiến lược hiệu quả:

  1. Phân bổ danh mục đa dạng: Tránh tập trung quá nhiều vào một mã cổ phiếu. Phân bổ vào nhiều mã có tính chất và ngành nghề khác nhau giúp giảm thiểu rủi ro chung của danh mục.
  2. Đánh giá lại rủi ro định kỳ: Thường xuyên xem xét lại tỷ lệ ký quỹ của mình, đặc biệt là khi có biến động lớn trên thị trường hoặc trong danh mục.
  3. Tăng cường vốn tự có: Nếu có thể, hãy chủ động nạp thêm tiền vào tài khoản ngay cả khi chưa nhận Margin Call để tăng cường vốn tự có và nâng cao tỷ lệ ký quỹ. Điều này giúp tài khoản có thêm “bộ đệm” để chống chịu biến động.
  4. Chọn cổ phiếu có tính thanh khoản cao và tỷ lệ cho vay hợp lý: Các mã cổ phiếu có tính thanh khoản cao sẽ dễ dàng bán ra khi cần để cơ cấu lại danh mục hoặc giảm nợ. Đồng thời, lựa chọn các mã có tỷ lệ ký quỹ ban đầu không quá cao sẽ giúp bạn có thêm không gian an toàn.

Việc áp dụng các chiến lược này, cùng với việc hiểu sâu về công thức tính tỷ lệ ký quỹ, sẽ giúp nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy một cách thông minh và bền vững, biến rủi ro thành cơ hội.

Việc nắm vững công thức tính tỷ lệ ký quỹ là một kỹ năng thiết yếu đối với bất kỳ nhà đầu tư nào tham gia vào thị trường chứng khoán, đặc biệt khi sử dụng đòn bẩy tài chính. Từ khái niệm cơ bản đến các loại tỷ lệ ký quỹ, cách tính chi tiết và các ngưỡng rủi ro, mọi kiến thức đều nhằm mục đích giúp bạn đưa ra những quyết định đầu tư an toàn và hiệu quả. Hy vọng những thông tin từ Gia Sư Thành Tâm đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trong việc quản lý tài khoản và tối ưu hóa lợi nhuận. Hãy luôn nhớ rằng, kiến thức là chìa khóa để thành công trên mọi con đường, đặc biệt là trong lĩnh vực đầu tư tài chính.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Tỷ lệ ký quỹ (RTT) là gì và tại sao nó quan trọng?
Tỷ lệ ký quỹ (RTT) là tỷ lệ giữa giá trị tài sản thực có của nhà đầu tư so với tổng giá trị tài sản trên tài khoản ký quỹ. Nó quan trọng vì giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ an toàn của tài khoản khi sử dụng đòn bẩy, từ đó quản lý rủi ro và tránh bị Margin Call hoặc Force Sell.

2. Công thức tính tỷ lệ ký quỹ RTT cụ thể như thế nào?
Công thức tính tỷ lệ ký quỹ RTT là: RTT = [Giá trị tài sản đảm bảo : (Tổng giá trị nợ thực tế – Tiền mặt – Tiền bán chờ về)] * 100%.

3. Sự khác biệt giữa Tỷ lệ ký quỹ ban đầu (IMR) và Tỷ lệ ký quỹ duy trì (MMR) là gì?
IMR là tỷ lệ phần trăm tối thiểu vốn tự có cần có để mở một giao dịch ký quỹ mới. MMR là tỷ lệ tối thiểu mà tài khoản phải duy trì sau khi giao dịch đã được thực hiện; nếu RTT giảm dưới MMR, Margin Call sẽ được kích hoạt.

4. Khi nào thì tài khoản bị Margin Call và Force Sell?
Margin Call xảy ra khi tỷ lệ ký quỹ thực tế của tài khoản giảm xuống dưới ngưỡng Tỷ lệ ký quỹ duy trì (MMR). Force Sell (bán giải chấp) xảy ra khi RTT tiếp tục giảm xuống dưới ngưỡng Tỷ lệ xử lý do công ty chứng khoán quy định, lúc này công ty sẽ tự động bán cổ phiếu của bạn để thu hồi nợ.

5. Tôi có thể làm gì để tránh bị Margin Call?
Để tránh Margin Call, bạn nên theo dõi sát sao thị trường, không sử dụng đòn bẩy quá mức, luôn duy trì một khoản tiền mặt dự phòng, đa dạng hóa danh mục đầu tư và đặt điểm dừng lỗ cho các giao dịch của mình.

6. Giá căn cứ trong công thức tính tỷ lệ ký quỹ được xác định như thế nào?
Giá căn cứ được dùng để định giá chứng khoán trong tài khoản ký quỹ. Trong phiên giao dịch, nó là giá thấp nhất giữa giá tham chiếu và giá chặn. Ngoài phiên giao dịch, nó là giá thấp nhất giữa giá đóng cửa gần nhất và giá chặn.

7. “Tỷ lệ xử lý” có ý nghĩa gì đối với nhà đầu tư?
Tỷ lệ xử lý là ngưỡng tỷ lệ ký quỹ thấp nhất mà công ty chứng khoán cho phép. Khi RTT chạm hoặc vượt quá ngưỡng này, công ty có quyền tự động bán tài sản của nhà đầu tư mà không cần sự đồng ý, nhằm đưa tỷ lệ ký quỹ về mức an toàn.

8. Tiền bán chờ về có ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ ký quỹ?
Tiền bán chờ về là số tiền thu được từ việc bán chứng khoán nhưng chưa về tài khoản do chu kỳ thanh toán. Khoản này được trừ vào tổng giá trị nợ thực tế trong công thức tính tỷ lệ ký quỹ, giúp cải thiện RTT tạm thời vì nó sẽ được dùng để giảm nợ khi về tài khoản.

9. Lãi suất và thời hạn vay Margin có tác động đến RTT không?
Lãi suất và thời hạn vay Margin không trực tiếp xuất hiện trong công thức tính tỷ lệ ký quỹ RTT. Tuy nhiên, lãi suất tích lũy sẽ làm tăng “Tổng giá trị nợ thực tế” theo thời gian, từ đó có thể gián tiếp làm giảm RTT nếu giá trị tài sản đảm bảo không tăng tương ứng.

10. Việc đa dạng hóa danh mục có giúp cải thiện tỷ lệ ký quỹ không?
Đa dạng hóa danh mục giúp phân tán rủi ro, tránh việc toàn bộ tài khoản bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự sụt giảm của một mã cổ phiếu. Mặc dù không trực tiếp thay đổi các biến số trong công thức tính tỷ lệ ký quỹ tại một thời điểm, nó giúp duy trì sự ổn định của “Giá trị tài sản đảm bảo” trong dài hạn, từ đó gián tiếp giữ RTT ở mức an toàn hơn.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.