Tư duy dựa trên rủi ro là một yếu tố then chốt trong việc xây dựng và áp dụng các hệ thống quản lý hiện đại như ISO 9001:2015 hay ISO 22000:2018. Việc nhận diện, phân tích và kiểm soát tốt các rủi ro giúp tổ chức đưa ra định hướng và chiến lược phù hợp, giảm thiểu những tác động bất lợi và tận dụng tối đa các cơ hội. Bài viết này của Gia Sư Thành Tâm sẽ đi sâu vào công thức tính rủi ro và quy trình đánh giá rủi ro toàn diện, giúp bạn đọc hiểu rõ và áp dụng hiệu quả vào hoạt động của mình.

Xem Nội Dung Bài Viết

Khái Niệm Về Rủi Ro Trong Bối Cảnh Quản Lý Hiện Đại

Trong nhiều tiêu chuẩn ISO như 9001, 14001, 22000, 45000, 31000, khái niệm về rủi ro thường được định nghĩa là “ảnh hưởng của sự không chắc chắn về một kết quả mong đợi”. Điều này nhấn mạnh rằng rủi ro không chỉ là những mối đe dọa tiềm ẩn mà còn bao hàm cả những cơ hội có thể phát sinh từ sự không chắc chắn đó. Một sự kiện không chắc chắn có thể mang lại kết quả tích cực hoặc tiêu cực cho mục tiêu của tổ chức.

Tuy nhiên, một số tiêu chuẩn chuyên ngành lại có định nghĩa cụ thể hơn. Chẳng hạn, ISO 13485 về hệ thống quản lý chất lượng dụng cụ y tế, định nghĩa rủi ro là “sự kết hợp giữa khả năng xảy ra thiệt hại và mức độ nghiêm trọng của thiệt hại”. Tương tự, ISO 45001:2018 về an toàn sức khỏe nghề nghiệp định nghĩa rủi ro là “sự kết hợp của khả năng xảy ra của một sự kiện nguy hại liên quan đến công việc hay sự phơi nhiễm và mức độ nghiêm trọng của các chấn thương hay bệnh tật có thể có do các sự kiện”. Dù có những khác biệt nhỏ trong cách diễn đạt, bản chất của đánh giá rủi ro vẫn xoay quanh việc định lượng khả năng và hậu quả của các sự kiện không mong muốn.

Mục đích cuối cùng của phân tích rủi ro là cung cấp thông tin dựa trên bằng chứng và phân tích để đưa ra các quyết định sáng suốt về cách xử lý rủi ro cụ thể. Quản lý rủi ro hiệu quả mang lại nhiều lợi ích, giúp tổ chức hiểu rõ hơn về rủi ro và tác động tiềm ẩn của chúng đến mục tiêu, hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc ra quyết định chiến lược và lựa chọn các phương án xử lý rủi ro tối ưu.

Tầm Quan Trọng Của Phân Tích Và Đánh Giá Rủi Ro Trong Quản Lý Doanh Nghiệp

Trong môi trường kinh doanh đầy biến động ngày nay, việc phân tích rủi rođánh giá rủi ro không chỉ là yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế mà còn là một công cụ chiến lược thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với những thách thức tiềm tàng, bảo vệ tài sản, duy trì uy tín và đảm bảo sự phát triển bền vững. Một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện cho phép các tổ chức không ngừng theo dõi và thích nghi với những thay đổi cả bên trong lẫn bên ngoài.

Đánh giá rủi ro đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng một nền tảng vững chắc cho việc ra quyết định. Bằng cách định lượng và định tính các rủi ro tiềm ẩn, doanh nghiệp có thể phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn, ưu tiên các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu khả năng xảy ra các sự cố mà còn tối ưu hóa chi phí hoạt động, tránh lãng phí vào những biện pháp không cần thiết hoặc kém hiệu quả. Hơn nữa, việc minh bạch hóa quy trình quản lý rủi ro còn tăng cường niềm tin của các bên liên quan, bao gồm khách hàng, đối tác và nhà đầu tư, vào khả năng điều hành của doanh nghiệp.

Khi Nào Cần Thực Hiện Đánh Giá Rủi Ro?

Việc đánh giá rủi ro không phải là một hoạt động một lần mà là một quá trình liên tục, đặc biệt khi có sự thay đổi trong bối cảnh hoạt động của doanh nghiệp hoặc khi các mục tiêu mới được thiết lập. Thời điểm thực hiện đánh giá rủi ro có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng và nhu cầu của từng tổ chức.

Đối Với Doanh Nghiệp Đã Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý Chất Lượng

Nếu doanh nghiệp đã có một hệ thống quản lý chất lượng (HTQLCL) chặt chẽ, ví dụ theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 hoặc các phiên bản mới hơn, và đã thực hiện tốt các hoạt động phòng ngừa, thì về cơ bản họ đã có một nền tảng vững chắc cho việc quản lý rủi ro. Bản thân HTQLCL đã là một giải pháp phòng ngừa quan trọng, giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định về chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Khi một hệ thống quản lý chất lượng được thiết kế theo cách tiếp cận dựa trên quá trình, việc kiểm soát chặt chẽ các quy trình này đã gián tiếp xử lý nhiều rủi ro tiềm ẩn.

Trong thực tế, một số doanh nghiệp có thể chủ động hoặc vô tình để “lỏng” một số quy trình nhằm tăng cường khả năng thích nghi nhanh với các điều kiện thị trường thay đổi. Ở những điểm này, có thể phát sinh các mối nguy ảnh hưởng đến hiệu lực của hệ thống quản lý, do đó cần được theo dõi và có biện pháp kiểm soát phù hợp. Tuy nhiên, sự linh hoạt này cũng có thể mang lại cơ hội phản ứng nhanh hơn với các yêu cầu từ thị trường. Mức độ “lỏng” và cách thức quản lý phụ thuộc vào năng lực, văn hóa và mục tiêu chiến lược của từng doanh nghiệp. Việc đánh giá rủi ro trong trường hợp này cần cân nhắc giữa kết quả đạt được và chi phí đầu tư. Nếu chất lượng sản phẩm ổn định, được khách hàng chấp nhận và doanh số đều đặn, thì rủi ro của HTQLCL (nếu có) thường ở mức thấp. Ngược lại, nếu hàng hóa thường xuyên bị khiếu nại dù đã đầu tư nhiều vào các biện pháp phòng ngừa, điều này chứng tỏ hiệu lực của quản lý rủi ro còn thấp.

Đối Với Doanh Nghiệp Bắt Đầu Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý

Đối với các doanh nghiệp đang trong giai đoạn đầu xây dựng HTQLCL, việc phân tích và đánh giá rủi ro là một bước đi cực kỳ quan trọng. Họ nên bắt đầu bằng việc thống kê các tài liệu, quy định hiện có, xác định các quy trình và những mối nguy hay rủi ro còn tồn tại. Từ đó, đưa ra các giải pháp kiểm soát và hoàn thiện HTQLCL. Việc xây dựng một quy trình quản lý rủi ro chuẩn mực là cần thiết để thống nhất phương pháp xác định các mối nguy, định lượng các tác động (mức độ nghiêm trọng) và ưu tiên giải quyết các rủi ro có mức độ ảnh hưởng cao.

Đây chính là “Khuôn khổ quản lý rủi ro” của doanh nghiệp, giúp tổ chức hệ thống hóa các hoạt động liên quan đến rủi ro. Tuy nhiên, điều quan trọng là không nên quá tập trung vào việc quản lý rủi ro đến mức quên đi nhiệm vụ chính là xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả tổng thể, nhằm tổ chức sản xuất kinh doanh một cách tối ưu. Đánh giá rủi ro cần được tích hợp một cách hài hòa vào quy trình hoạch định và vận hành của toàn bộ hệ thống.

Đội ngũ đang thảo luận về quản lý và công thức tính rủi ro trong dự ánĐội ngũ đang thảo luận về quản lý và công thức tính rủi ro trong dự án

Hướng Dẫn Phân Tích Và Đánh Giá Rủi Ro Hiệu Quả

Để thực hiện phân tích và đánh giá rủi ro một cách hiệu quả, tổ chức cần tuân thủ một quy trình có cấu trúc, bao gồm các bước từ việc xác định bối cảnh đến theo dõi và đánh giá hiệu lực của các hành động xử lý. Quy trình này giúp đảm bảo rằng mọi rủi ro và cơ hội đều được xem xét một cách toàn diện và có hệ thống.

Bước 1: Phân Tích Bối Cảnh Để Nhận Diện Rủi Ro Tiềm Tàng

Phân tích bối cảnh là bước khởi đầu quan trọng, nhằm thu thập các thông tin cần thiết để nhận diện các rủi ro và cơ hội có thể ảnh hưởng đến khả năng đạt được các kết quả dự kiến của HTQLCL. Bối cảnh của tổ chức bao gồm cả yếu tố bên ngoài và bên trong.

Đối với bối cảnh bên ngoài, tổ chức cần xem xét môi trường pháp lý (chính sách pháp luật, văn bản quy phạm liên quan), tình hình kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội trong và ngoài nước, cũng như sự đổi mới công nghệ và các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Ví dụ, một sự thay đổi trong luật lao động có thể tạo ra rủi ro về chi phí tuân thủ hoặc cơ hội để tối ưu hóa quy trình nhân sự. Sự biến động của thị trường có thể ảnh hưởng đến doanh số bán hàng, trong khi công nghệ mới có thể mở ra hướng phát triển sản phẩm.

Về bối cảnh bên trong, cần đánh giá kết quả hoạt động nội bộ, bao gồm cơ cấu tổ chức, phân công chức năng, nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn, và sự phối kết hợp giữa các phòng ban. Sự đầy đủ của các nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài lực) và tình hình văn hóa tổ chức cũng là những yếu tố quan trọng. Ví dụ, sự thiếu hụt nhân sự có kỹ năng chuyên môn cao hoặc sự lạc hậu về công nghệ sản xuất có thể là rủi ro lớn đối với hiệu suất hoạt động. Ngoài ra, việc hiểu rõ nhu cầu và mong đợi của các bên quan tâm (khách hàng, cơ quan quản lý, cổ đông) cũng cung cấp góc nhìn sâu sắc về các rủi ro tiềm tàng và cơ hội phát triển.

Bước 2: Nhận Diện Rủi Ro, Cơ Hội Và Các Tác Động

Trên cơ sở thông tin thu thập được từ bước phân tích bối cảnh, tổ chức tiến hành xác định các rủi ro và cơ hội có tác động đến mục đích, các kết quả dự kiến của HTQLCL và sự phù hợp của kết quả hoạt động. Việc này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện và có hệ thống, không chỉ tập trung vào các mối đe dọa mà còn cả những tiềm năng phát triển.

Các phương pháp nhận diện rủi ro có thể bao gồm:

  • Phân tích SWOT: Xác định điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và mối đe dọa (Threats) của tổ chức.
  • Brainstorming và phỏng vấn chuyên gia: Tập hợp các bên liên quan để thảo luận và đưa ra các rủi ro và cơ hội tiềm ẩn.
  • Danh sách kiểm tra (Checklists): Sử dụng các danh sách rủi ro đã biết từ các dự án hoặc ngành nghề tương tự.
  • Phân tích nguyên nhân gốc (Root Cause Analysis): Tìm hiểu sâu các sự cố đã xảy ra để xác định nguyên nhân cốt lõi và các rủi ro tương tự có thể lặp lại.
  • Phân tích giả định (Assumption Analysis): Kiểm tra các giả định cơ bản của dự án hoặc hoạt động để xem liệu chúng có thể trở thành rủi ro nếu không đúng.
    Việc nhận diện rủi ro cần được ghi lại rõ ràng, mô tả chi tiết về rủi ro là gì, nó có thể ảnh hưởng đến mục tiêu nào, và trong điều kiện nào thì nó có thể xảy ra.

Bước 3: Đánh Giá Rủi Ro Bằng Công Thức Tính Rủi Ro

Sau khi nhận diện, đánh giá rủi ro là bước quan trọng để xác lập mức độ ưu tiên giải quyết các rủi ro quan trọng và chỉ ra các cơ hội cải tiến. Công thức tính rủi ro cơ bản được sử dụng rộng rãi là: R = P x S, trong đó:

  • R (Rủi ro): Là tổng điểm rủi ro của một sự kiện cụ thể.
  • P (Khả năng xảy ra): Đại diện cho xác suất hoặc tần suất mà rủi ro có thể xảy ra.
  • S (Hậu quả nếu xảy ra): Đại diện cho mức độ nghiêm trọng của tác động nếu rủi ro thực sự xảy ra.

Để áp dụng công thức tính rủi ro này, tổ chức cần thiết lập các tiêu chí đánh giá cho P và S.

a) Khả năng xảy ra (P):
| Phân loại | Định nghĩa | Điểm |
|———————–|——————————————————–|——|
| Hiếm khi xảy ra | Hầu như không bao giờ xảy ra hoặc trong trường hợp hy hữu | 1 |
| Ít khả năng xảy ra | Xảy ra 1 lần trong nhiều năm | 2 |
| Có khả năng xảy ra | Có thể xảy ra 1 lần trong 1 năm | 3 |
| Nhiều khả năng xảy ra | Xảy ra nhiều lần trong 1 năm | 4 |
| Chắc chắn xảy ra | Đã từng xảy ra thường xuyên trong 1 năm/quý/tháng | 5 |

b) Hậu quả xảy ra (S):
| Phân loại | Định nghĩa | Điểm |
|—————-|————————————————————————-|——|
| Không đáng kể | Tác động không nhìn thấy | 1 |
| Nhẹ | Có tác động nhưng dễ khắc phục | 2 |
| Vừa phải | Tác động dễ nhận thấy hoặc một số mục tiêu không đạt | 3 |
| Nghiêm trọng | Tác động mạnh đối với đơn vị hoặc các mục tiêu chính không đạt được | 4 |
| Rất nghiêm trọng | Có thể dừng hoạt động, quá trình | 5 |

c) Phân loại rủi ro dựa trên tổng điểm:
Sau khi áp dụng công thức tính rủi ro (R = P x S), tổng điểm rủi ro sẽ được xếp hạng để xác định mức độ ưu tiên:

  • Từ 01 – 10 điểm: Rủi ro thấp.
  • Từ 11 – 15 điểm: Rủi ro cao.
  • Từ 16 – 25 điểm: Rủi ro rất cao.

Ví dụ, nếu một rủi ro có “khả năng xảy ra” là 4 (Nhiều khả năng xảy ra) và “hậu quả xảy ra” là 3 (Vừa phải), thì tổng điểm rủi ro là 4 x 3 = 12 điểm, thuộc nhóm rủi ro cao. Việc đánh giá rủi ro chi tiết này giúp thấu hiểu các rủi ro cố hữu từ bối cảnh thực tế và kết nối chúng tới các mục tiêu và quy trình của HTQLCL.

Biểu đồ minh họa công thức tính rủi ro và các cấp độ đánh giáBiểu đồ minh họa công thức tính rủi ro và các cấp độ đánh giá

Bước 4: Giải Quyết Rủi Ro Và Tận Dụng Cơ Hội

Sau khi đã đánh giá rủi ro và xác định mức độ ưu tiên, bước tiếp theo là xây dựng và triển khai các biện pháp giải quyết. Mục tiêu là giảm thiểu các tác động tiêu cực và thúc đẩy các tác động tích cực.

a) Biện pháp giải quyết rủi ro và cơ hội:
Các biện pháp này được thiết kế để:

  • Đưa ra các hành động để giảm thiểu các tác động tiêu cực, bất lợi, không mong muốn ảnh hưởng đến khả năng đơn vị đạt được các mục đích, mục tiêu và các kết quả dự kiến của HTQLCL.
  • Đưa ra các hành động để thúc đẩy các tác động tích cực, có lợi để đạt mục đích, mục tiêu và các kết quả dự kiến của HTQLCL.
    Việc giải quyết rủi ro và cơ hội thường xuyên góp phần cải tiến HTQLCL. Các biện pháp phổ biến bao gồm:
  • Né tránh rủi ro: Không thực hiện các hoạt động gây ra rủi ro, chọn một hành động hoặc phương pháp khác ít rủi ro hơn.
  • Chấp nhận rủi ro: Khi các hành động kiểm soát không khả thi, chi phí kiểm soát cao hơn lợi ích, hoặc rủi ro nằm trong khả năng chịu đựng của đơn vị.
  • Giảm thiểu rủi ro: Khi việc loại bỏ rủi ro tốn thời gian và chi phí, chỉ cần giảm thiểu rủi ro ở mức chấp nhận được bằng cách giảm khả năng xảy ra, giảm hậu quả hoặc tăng khả năng phát hiện.
  • Chia sẻ rủi ro: Chuyển giao một phần rủi ro cho bên thứ ba, ví dụ như thông qua bảo hiểm hoặc hợp đồng.
  • Loại bỏ rủi ro: Chấm dứt nguồn gốc phát sinh rủi ro, đây là biện pháp triệt để nhất.

b) Các bước thực hiện kế hoạch giải quyết:

  • Xây dựng kế hoạch giải quyết: Trưởng các đơn vị cần lập “Kế hoạch giải quyết rủi ro và cơ hội”, xác định cấp độ xử lý cần thiết. Ví dụ, rủi ro “cao” cần được lập kế hoạch xử lý ngay, trong khi rủi ro thấp có thể lập kế hoạch cải tiến. Kế hoạch này cần cụ thể về biện pháp xử lý, văn bản hóa, chỉ định người chịu trách nhiệm, và xác định ngày hoàn thành.
  • Thực hiện và giám sát kế hoạch: Trong quá trình thực hiện, cần đảm bảo nguồn lực sẵn có và trao đổi thông tin hiệu quả với các bên liên quan để hỗ trợ các hành động giải quyết. Việc giám sát định kỳ giúp đảm bảo các biện pháp được triển khai đúng tiến độ và đạt hiệu quả mong muốn.

Bước 5: Đánh Giá Hiệu Lực Của Hành Động Giải Quyết Rủi Ro Và Cơ Hội

Sau khi các biện pháp giải quyết rủi ro được triển khai, bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là đánh giá hiệu lực của chúng. Tổ chức cần theo dõi tần suất xuất hiện của các rủi ro đã được xử lý để xác định xem các hành động đã thực sự giảm thiểu hoặc loại bỏ chúng hay chưa. Việc đánh giá rủi ro không chỉ dừng lại ở việc triển khai giải pháp mà còn phải kiểm tra kết quả đạt được.

Định kỳ (hàng quý hoặc hàng năm), cần rà soát lại các rủi ro đã được nhận diện và đánh giá rủi ro lại dựa trên kết quả theo dõi. Ví dụ, nếu một rủi ro trước đây được đánh giá là “cao” nhưng sau khi áp dụng các biện pháp, tần suất xảy ra giảm đáng kể và hậu quả cũng ít nghiêm trọng hơn, thì điểm rủi ro theo công thức tính rủi ro sẽ giảm xuống, có thể chuyển từ “cao” sang “thấp”. Điều này chứng tỏ hiệu lực của hành động đã được thực hiện. Ngược lại, nếu rủi ro vẫn tiếp diễn hoặc thậm chí tăng lên, cần phải xem xét lại kế hoạch xử lý và điều chỉnh cho phù hợp. Quá trình này giúp quản lý rủi ro trở thành một chu trình cải tiến liên tục, đảm bảo hệ thống luôn phản ứng linh hoạt với các biến động.

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Công Thức Tính Rủi Ro

1. Công thức tính rủi ro cơ bản là gì và các yếu tố cấu thành?

Công thức tính rủi ro cơ bản là R = P x S, trong đó R là Rủi ro, P là Khả năng xảy ra (Probability) và S là Hậu quả nếu xảy ra (Severity). P đánh giá tần suất hoặc xác suất một sự kiện tiêu cực có thể xảy ra, còn S đánh giá mức độ nghiêm trọng của tác động nếu sự kiện đó xảy ra.

2. Tại sao cần phải đánh giá rủi ro trong doanh nghiệp?

Đánh giá rủi ro giúp doanh nghiệp nhận diện các mối đe dọa và cơ hội, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả, giảm thiểu tổn thất, tối ưu hóa nguồn lực, tuân thủ các quy định và tăng cường khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh biến động, đảm bảo sự phát triển bền vững.

3. Khi nào là thời điểm thích hợp để thực hiện đánh giá rủi ro?

Đánh giá rủi ro nên được thực hiện định kỳ (hàng quý, hàng năm), khi có sự thay đổi lớn trong hoạt động kinh doanh (như ra mắt sản phẩm mới, thay đổi quy trình, mở rộng thị trường), khi có sự cố nghiêm trọng xảy ra, hoặc khi bắt đầu xây dựng/cải tiến một hệ thống quản lý chất lượng (HTQLCL) mới.

4. Làm thế nào để phân loại mức độ rủi ro sau khi áp dụng công thức?

Sau khi tính toán điểm rủi ro (R), các tổ chức thường phân loại thành các mức như: Rủi ro thấp (ví dụ: 01-10 điểm), Rủi ro cao (ví dụ: 11-15 điểm) và Rủi ro rất cao (ví dụ: 16-25 điểm). Các ngưỡng điểm này có thể được điều chỉnh tùy theo đặc thù ngành nghề và khả năng chấp nhận rủi ro của từng tổ chức.

5. Có những biện pháp nào để xử lý rủi ro sau khi đã đánh giá?

Các biện pháp chính để xử lý rủi ro bao gồm: né tránh rủi ro (không thực hiện hoạt động gây rủi ro), chấp nhận rủi ro (khi chi phí kiểm soát quá cao hoặc rủi ro nằm trong khả năng chịu đựng), giảm thiểu rủi ro (giảm P hoặc S), chia sẻ rủi ro (chuyển giao cho bên thứ ba như bảo hiểm) và loại bỏ rủi ro (chấm dứt nguồn phát sinh).

6. Sự khác biệt giữa rủi ro và cơ hội trong quản lý là gì?

Trong quản lý hiện đại, rủi ro không chỉ là mối đe dọa (kết quả tiêu cực của sự không chắc chắn) mà còn bao hàm cả cơ hội (kết quả tích cực của sự không chắc chắn). Ví dụ, sự biến động thị trường là một rủi ro nếu doanh nghiệp không kịp thích nghi, nhưng cũng là cơ hội để đổi mới và chiếm lĩnh thị phần nếu có chiến lược phù hợp.

7. Vai trò của việc phân tích bối cảnh trong quản lý rủi ro là gì?

Phân tích bối cảnh giúp tổ chức hiểu rõ các yếu tố bên trong (nhân lực, công nghệ, văn hóa) và bên ngoài (pháp lý, kinh tế, xã hội, công nghệ) có thể ảnh hưởng đến mục tiêu và hiệu quả hoạt động. Đây là nền tảng để nhận diện các rủi ro và cơ hội một cách toàn diện và chính xác nhất.

8. Làm thế nào để đảm bảo hiệu lực của các hành động giải quyết rủi ro?

Để đảm bảo hiệu lực, cần theo dõi và giám sát liên tục các rủi ro đã được xử lý, định kỳ rà soát và đánh giá rủi ro lại dựa trên kết quả thực tế. Nếu các biện pháp không đạt hiệu quả, cần điều chỉnh kế hoạch hành động. Quá trình này cần được tích hợp vào chu trình cải tiến liên tục của hệ thống quản lý.

Kết thúc bài viết, Gia Sư Thành Tâm hy vọng bạn đọc đã nắm vững công thức tính rủi ro và quy trình đánh giá rủi ro chi tiết. Việc áp dụng các kỹ thuật này một cách hiệu quả sẽ giúp các tổ chức không chỉ tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý mà còn gia tăng tính hiệu lực của hệ thống, cải thiện và ngăn ngừa các tác động tiêu cực, từ đó đạt được mức độ tự tin và sự hài lòng cao nhất của khách hàng và các bên liên quan.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.